Bản dịch của từ 得位 trong tiếng Anh

得位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜ˙dethanh nhẹ

Děi

ㄉㄟˇdeithanh hỏi

得位 (Danh từ)

de wèi
01

To hold an important position

2.谓居要职。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The position of an emperor or king.

3.指得帝位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Proper position or place

1.谓居应有之位置。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 得位

wèi

Các từ liên quan

得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
位下
位不期骄
位业
位主
位于
得
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜ˙, ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Các biến thể:
㝵, 㝶, 䙸, 𠊚, 𠭁, 𢔨, 𢔶, 𧴫, 䙷
Hình thái radical:
⿰,彳,㝵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一一丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép