ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
徚
Bảng phân tích âm vị 徚
Dōnɡ
To pick or select carefully.
◎ 挑拣。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Same as '倲', describing manner of walking or behavior.
◎ 同“倲”。行貌。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép