Bản dịch của từ 徚 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōnɡ

ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

dōnɡ
01

To pick or select carefully.

◎ 挑拣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '', describing manner of walking or behavior.

◎ 同“倲”。行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

徚
Bính âm:
【dōnɡ】【ㄉㄨㄥ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿰,彳,柬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép