Bản dịch của từ 御 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

(Động từ)

01

To repel; to resist or ward off (an attack or invasion)

抵挡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To drive or steer (a carriage/vehicle); to control/rein in (animals or a vehicle)

驾御车马;赶车

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To govern/command; to exercise control or authority (in a feudal or official sense)

封建社会指上级对下级的管理或支配

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

01

Imperial; relating to the emperor or royal court (used in feudal/imperial contexts)

封建社会指与皇帝有关的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép