Bản dịch của từ 御仗 trong tiếng Anh

御仗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

御仗 (Danh từ)

yù zhàng
01

Imperial ceremonial entourage/royal guard and accoutrements used to accompany and honor the emperor (archaic)

2.帝王的仪仗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A ceremonial staff or truncheon used by imperial guards as a symbol of authority/protection

3.帝王禁卫所用之棍杖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A historical official title — an attendant/guardsman who carried a staff to escort or protect the emperor (archaic)

1.官名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 御仗

zhàng

Các từ liên quan

御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
御
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Các biến thể:
䘘, 䢩, 衘, 馭, 𠉳, 𠨙, 𡕺, 𢓦, 𢓷, 𢕜, 𧗨, 𧗪, 禦, 䘖, 𠊏, 𢔬, 𢕥, 𢖡, 𤎇, 𧗻
Hình thái radical:
⿰,彳,卸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一丨一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép