Bản dịch của từ 徨徨 trong tiếng Anh
徨徨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
徨徨 (Tính từ)
【huáng huáng】
01
Feeling uncertain or hesitant when making a choice or taking action.
在选择或行动时感到不确定或犹豫。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徨徨
huáng
徨
huáng
徨
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 遑
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餭
遑
㾮
磺
煌
鳇
媓
惶
䮲
黄
㾠
䪄
徣
徟
徆
徴
徚
律
㣷
㣱
㣞
徫
徥
行
詄
惱
覕
缊
溆
幇
㫸
䀺
㮉
楛
項
䓲
彷徨
傍徨
徨徨
