Bản dịch của từ 微微 trong tiếng Anh

微微

Trạng từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微微 (Trạng từ)

wēi wēi
01

Slightly; a little; faintly

稍微;略微

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

微微 (Danh từ)

wēi wēi
01

One trillionth (10^-12) of the main unit; a very small measurement unit in science and technology.

主单位的一万亿分之一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

微微 (Tính từ)

wēi wēi
01

Slightly; faintly; delicately small or light

微小;细小

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微微

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
微云滓太清
微介
微伺
微俸
微兆
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép