Bản dịch của từ 微波 trong tiếng Anh

微波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微波 (Danh từ)

wēi bō
01

Tiny ripples or small waves on the water surface

细小的水波

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Microwaves: electromagnetic waves with wavelengths from 1 meter to 1 millimeter and frequencies between 300 MHz and 300 GHz, used mainly in communication, radar, and television.

波长为1米至1毫米,频率为300—300,000兆赫的无线电波。微波的方向性很强,主要应用于通信、雷达、电视等方面

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微波

wēi

微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép