Bản dịch của từ 微词 trong tiếng Anh

微词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微词 (Danh từ)

wēi cí
01

Subtle or indirect criticism, often expressed in a concealed or understated way

隐晦的批评

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微词

wēi

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
词丈
词不达意
词不逮意
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép