Bản dịch của từ 微辨 trong tiếng Anh

微辨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēi

ㄨㄟweithanh ngang

微辨 (Tính từ)

wēi biàn
01

To argue/subtly distinguish; to make fine distinctions or argue over subtle points

1.亦作“微辩”。

Ví dụ
02

To hint or satirize subtly and euphemistically; a faint, veiled admonition or sarcasm

2.隐约而委婉地讽喻。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 微辨

wēi

biàn

Các từ liên quan

微不足道
微与
微乎其微
微事
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
微
Bính âm:
【wēi】【ㄨㄟ】【VI】
Các biến thể:
𧗬, 𢼸, 𢕧, 𢕄, 𠌝, 㣲, 𣁋, 𦘇, 𩌪
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép