Bản dịch của từ 徰 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

zhēng
01

Same as '', meaning to go on an expedition, levy taxes, or summon.

同“征”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

徰
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRƯNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,⿱,正,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨一丨一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép