Bản dịch của từ 徵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

(Danh từ)

zhǐ
01

The fourth tone in the ancient Chinese pentatonic scale “Gong, Shang, Jue, Zhi, Yu”; corresponds to “6” in traditional Gongche notation and “5” in modern numbered notation.

古代五声音阶“宫商角徵羽”的第四音。相当于工尺谱上的“六”,现在简谱上的“5”

Ví dụ
02

For example: 徵羽 (Zhi Yu) are the last two notes in the pentatonic scale “Gong, Shang, Jue, Zhi, Yu”.

又如:徵羽(宫、商、角、徵、羽五声音节中的后两音)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

See also another pronunciation: zhēng.

另见zhēng

Ví dụ
徵
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
征, 徴, 𢽠, 𢾷, 𢿁, 𧗲, 𢽡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一一一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép