Bản dịch của từ 徵羽之操 trong tiếng Anh

徵羽之操

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

徵羽之操 (Tính từ)

zhēng yǔ zhī cāo
01

A refined and elegant musical piece or melody; a graceful tune associated with noble sentiment.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 徵羽之操

zhēng

zhī

cāo

徵
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
征, 徴, 𢽠, 𢾷, 𢿁, 𧗲, 𢽡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ丨一一一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép