Bản dịch của từ 徹 trong tiếng Anh
徹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
徹 (Động từ)
【chè】
01
End, finish
(形聲。从彳(chì),甲骨文,从「鬲」(炊具)從「丑」(舉手),表示吃罷飯用手撤去炊具的意思。《說文》給古文增加了音符「彳」,變成了形聲字。本義:撤除,撤去)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same original meaning
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dismantle; tear down
拆毀;拆下
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Understand; understand
通達;明白
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Reclamation
墾治
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Penetrate
穿透
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
- Các biến thể:
- 勶, 彻, 澈, 𢕹, 𢖉, 𦔞, 𨅊, 轍
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,⿰,育,攵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㒤
掣
摰
䤁
㔭
勶
烢
㾝
爡
頙
屮
烲
㣸
徧
㣤
徱
很
㣠
㣪
㣘
徦
徝
忀
㣙
𠏣
閳
樟
貏
鲩
鴆
鋑
䈚
嫵
緵
潦
寪
