Bản dịch của từ 必修课 trong tiếng Anh

必修课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

必修课 (Danh từ)

bì xiū kè
01

A compulsory subject or task that must be learned or done.

比喻一定要学或一定要做的事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 必修课

xiū

Các từ liên quan

必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
修上
修下
修业
修为
修丽
课丁
课与
课业
课习
课书
必
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép