Bản dịch của từ 忌刻 trong tiếng Anh

忌刻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

忌刻 (Tính từ)

jì kè
01

Jealous and spiteful; resentfully critical towards others.

对人忌妒刻薄也作忌克

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忌刻

忌
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊ】
Các biến thể:
㤅, 坖, 誋, 諅, 𢗹, 𢭄
Hình thái radical:
⿱,己,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép