Bản dịch của từ 忌食 trong tiếng Anh
忌食
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
忌食 (Động từ)
【jì shí】
01
To avoid eating certain foods due to religious or cultural beliefs
由于信奉某些宗教教规而不吃 (某种食物)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To abstain from eating; to avoid certain foods
忌口
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忌食
jì
忌
shí
食
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỊ】
- Các biến thể:
- 㤅, 坖, 誋, 諅, 𢗹, 𢭄
- Hình thái radical:
- ⿱,己,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檕
臮
裚
䜞
纪
薺
繋
穄
櫭
懻
䰥
蹟
㦄
惠
怠
㥻
愚
悉
㥨
應
㣽
慸
愻
慂
𠓧
束
陃
扶
饮
㣖
沇
吾
迋
犽
䎲
𠀢
忌讳
禁忌
忌口
忌日
忌妒
妒忌
忌辰
顾忌
切忌
忌惮
