Bản dịch của từ 忍受 trong tiếng Anh
忍受
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rěn | ㄖㄣˇ | r | en | thanh hỏi |
忍受 (Động từ)
【rěn shòu】
01
To endure or tolerate pain, difficulty, or adversity reluctantly
把痛苦、困难、不幸的遭遇等勉强承受下来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忍受
rěn
忍
shòu
受
Các từ liên quan
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
- Bính âm:
- 【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪN】
- Các biến thể:
- 㣼, 韌
- Hình thái radical:
- ⿱,刃,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭃
棯
䄒
栠
荏
栣
菍
䏕
秹
躵
綛
稔
恖
憄
懑
㤁
恶
㤰
惡
憝
㦘
憨
愻
憥
屃
㕆
时
㶥
㕴
奀
沅
迎
抏
見
叓
乕
忍受
忍耐
残忍
忍心
容忍
忍住
忍让
不忍
隐忍
强忍
