Bản dịch của từ 忒忒 trong tiếng Anh

忒忒

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tēi

ㄊㄜˋtethanh huyền

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

忒忒 (Thán từ)

tuī tuī
01

Onomatopoeia describing an abnormal or noticeable thudding/palpitating of the heart or muscles (like “thump-thump”), expressing uneasy or irregular beats.

象声词。常用以形容心脏或肌肉的异常跳动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忒忒

忒
Bính âm:
【tēi】【ㄊㄜˋ, ㄊㄟ】【THẮC】
Các biến thể:
𢘋
Hình thái radical:
⿹,弋,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép