ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忖恻
Bảng phân tích âm vị 忖
Cǔn
To empathize or consider others' feelings.
见“忖测”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
cǔn
忖
cè
恻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép