Bản dịch của từ 志 trong tiếng Anh
志
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
志 (Danh từ)
【zhì】
01
Gazette; local chronicle; written record (official/local annals)
文字记录
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Mark; sign; symbol; indication
记号; 标志
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Ambition; aspiration; will (one's aims or determination)
志向;志愿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
志 (Động từ)
【zhì】
01
To weigh; to measure weight/quantity (weighing or measuring by scale)
称轻重;量长短、多少
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To remember; to bear in mind (often with strong or lasting intent)
记
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
- Các biến thể:
- 誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
- Hình thái radical:
- ⿱,士,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觶
栉
䎺
㬪
知
䱃
䕌
剬
贄
摯
筫
猘
応
㥤
㦤
悫
㣽
慹
應
惣
怤
惹
慜
憄
㫒
災
𠙃
𠈂
沛
㚒
佧
里
㐬
邑
作
㳁
杂志
标志
志愿
同志
意志
励志
志向
志气
立志
志工
