Bản dịch của từ 志行 trong tiếng Anh

志行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

志行 (Danh từ)

zhì xíng
01

The harmony between one's ideals and actual actions, emphasizing consistency between aspiration and behavior.

志行是指一个人的理想和实际行动之间的关系,强调理想的追求与实际行为的一致性。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 志行

zhì

xíng

Các từ liên quan

志业
志义
志乘
志乡
志书
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
志
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
誌, 𢖽, 𢗍, 𢗱, 痣, 𢖿
Hình thái radical:
⿱,士,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép