Bản dịch của từ 忞忞 trong tiếng Anh

忞忞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊminthanh sắc

忞忞 (Tính từ)

wén wěn
01

Unclear; not understanding; vague or puzzled

不明白。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忞忞

mín

忞
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
Các biến thể:
忟, 𢗡
Hình thái radical:
⿱,文,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép