ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
忮
Bảng phân tích âm vị 忮
Zhì
To be jealous; to harbor envy or spite
嫉妒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép