Bản dịch của từ 念叨 trong tiếng Anh
念叨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niàn | ㄋㄧㄢˋ | n | ian | thanh huyền |
念叨 (Động từ)
【niàn dāo】
01
To keep mentioning or talking about something because one is concerned or attached
由于挂念而经常提起
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To talk about repeatedly; to keep mentioning
说;讲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 念叨
niàn
念
dāo
叨
Các từ liên quan
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
叨位
叨光
叨冒
叨厕
叨受
- Bính âm:
- 【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
- Các biến thể:
- 廿, 唸, 𢗁, 悥, 念
- Hình thái radical:
- ⿱,今,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廿
悥
惗
䧔
唸
艌
埝
㜣
卄
㲽
姩
患
憼
憥
㣻
㥎
憵
愛
恵
㦄
恿
惑
您
奃
䀓
㡺
沺
郁
苻
佲
贬
𠁪
玤
劽
驸
想念
纪念
概念
怀念
观念
思念
理念
念头
信念
念书
