Bản dịch của từ 忻 trong tiếng Anh
忻
Tính từĐộng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
忻 (Tính từ)
【xīn】
01
Happy; joyful; delighted
喜悦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
忻 (Động từ)
【xīn】
01
To inspire; to spark or awaken (ideas, emotions); to give someone inspiration
启发
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
忻 (Danh từ)
【xīn】
01
Surname Xin (Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
