Bản dịch của từ 忽 trong tiếng Anh
忽
Trạng từĐộng từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
忽 (Trạng từ)
【hū】
01
Suddenly; all of a sudden; unexpectedly
忽然
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Suddenly; abruptly; all of a sudden
忽而②
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
忽 (Động từ)
【hū】
01
Neglect; be careless or inattentive; fail to pay attention
不经心;没有注意到
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
忽 (Chữ số)
【hū】
01
A traditional unit of measure (hū) — a small old-fashioned quantity used in historical texts
计量单位名称
Ví dụ
02
A historic/technical unit equal to one ten‑thousandth of a certain measure (here used as 'centimillimeter', cmm)
表示某些计量单位的十万分之一
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HỐT】
- Các biến thể:
- 𡯖, 𢗘
- Hình thái radical:
- ⿱,勿,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苸
轷
㳷
芔
恗
匫
曶
戯
泘
寣
膴
㫚
憄
憅
憃
憇
㤫
患
慹
㤅
㦣
㤿
憊
惩
欦
㕻
㧖
玩
苗
怕
邾
衦
䖈
枆
疛
泄
忽然
忽略
忽视
忽悠
疏忽
飘忽
忽忽
忽地
忽而
忽律
