Bản dịch của từ 忽闻 trong tiếng Anh
忽闻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
忽闻 (Động từ)
【hū wén】
01
To suddenly hear or receive news
突然听到
Ví dụ
02
To suddenly hear or learn about something
意外地学到某事
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忽闻
hū
忽
wén
闻
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HỐT】
- Các biến thể:
- 𡯖, 𢗘
- Hình thái radical:
- ⿱,勿,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノノ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苸
轷
㳷
芔
恗
匫
曶
戯
泘
寣
膴
㫚
憄
憅
憃
憇
㤫
患
慹
㤅
㦣
㤿
憊
惩
欦
㕻
㧖
玩
苗
怕
邾
衦
䖈
枆
疛
泄
忽然
忽略
忽视
忽悠
疏忽
飘忽
忽忽
忽地
忽而
忽律
