Bản dịch của từ 忾怒 trong tiếng Anh

忾怒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kài

ㄎㄞˋkaithanh huyền

忾怒 (Động từ)

kài nù
01

A strong feeling of indignation and anger toward injustice or offense.

不满和愤怒的情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忾怒

kài

忾
Bính âm:
【kài】【ㄎㄞˋ】【HẤT.KHÁI.HI.KHẢI】
Các biến thể:
忔, 愾, 鎎, 𥎃
Hình thái radical:
⿰,⺖,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép