Bản dịch của từ 忾息 trong tiếng Anh

忾息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kài

ㄎㄞˋkaithanh huyền

忾息 (Động từ)

kài xī
01

To sigh; to heave a sigh (expressing sadness, regret, or dissatisfaction)

叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忾息

kài

Các từ liên quan

忾愤
忾敌
忾然
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
忾
Bính âm:
【kài】【ㄎㄞˋ】【HẤT.KHÁI.HI.KHẢI】
Các biến thể:
忔, 愾, 鎎, 𥎃
Hình thái radical:
⿰,⺖,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép