Bản dịch của từ 忾敌 trong tiếng Anh

忾敌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kài

ㄎㄞˋkaithanh huyền

忾敌 (Tính từ)

kài dí
01

Sharing a common hatred or hostility toward an enemy; united in enmity

犹言同仇敌忾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 忾敌

kài

Các từ liên quan

忾息
忾愤
忾然
敌不可假
敌不可纵
敌人
忾
Bính âm:
【kài】【ㄎㄞˋ】【HẤT.KHÁI.HI.KHẢI】
Các biến thể:
忔, 愾, 鎎, 𥎃
Hình thái radical:
⿰,⺖,气
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép