Bản dịch của từ 怀 trong tiếng Anh
怀

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
怀 (Động từ)
To cherish in the heart; to harbor (feeling); to keep in one's mind
心里存有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To miss; to long for; to cherish memories (nostalgic longing)
思念;怀念
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be pregnant; to carry a fetus
腹中有 (胎)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
怀 (Danh từ)
Bosom; chest; the front of the chest; also figuratively 'heart' or 'in one's arms' (holding someone)
胸部或胸前
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Heart; feelings; inner mind — one's emotions or moral disposition (e.g., goodwill, sentiment, or inner openness)
心怀;胸怀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Huái (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Các biến thể:
- 懷, 懐, 褱, 𧞷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
