Bản dịch của từ 怀恨 trong tiếng Anh

怀恨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

怀恨 (Động từ)

huái hèn
01

To harbor resentment or grudge against someone or something; to feel bitterness or hatred internally.

对某人或某事心怀不满,产生怨恨的情感。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To harbor resentment or grudge; to hold a bitter feeling inside.

心里怨恨;记恨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To harbor resentment or grudge in one's heart

把对别人的仇恨记在心里

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀恨

huái

怀

hèn

Các từ liên quan

怀乡
怀书
怀二
怀人
恨不得
恨不能
恨之入骨
怀
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Các biến thể:
懷, 懐, 褱, 𧞷
Hình thái radical:
⿰,⺖,不
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép