Bản dịch của từ 怀抱 trong tiếng Anh
怀抱
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
怀抱 (Động từ)
【huái bào】
01
To hold in one's arms; to embrace warmly
抱在怀里
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To hold in one's heart; to cherish or embrace emotionally
心里存有
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
怀抱 (Danh từ)
【huái bào】
01
The chest area or an embrace (literally 'in the arms/chest')
胸前
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Aspiration; plan; intention
抱负;打算
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怀抱
huái
怀
bào
抱
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Các biến thể:
- 懷, 懐, 褱, 𧞷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ丨丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
耲
䃶
褢
徊
懷
踝
蘹
櫰
槐
㜳
㠢
佪
㤨
愎
㣾
忟
㦏
愒
恒
㥛
㥆
㤡
愽
㥜
阸
肓
妌
㝴
岉
㚪
杄
住
诇
近
佝
吪
怀疑
怀孕
释怀
关怀
怀念
胸怀
怀里
怀抱
满怀
情怀
