Bản dịch của từ 态 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

(Danh từ)

tài
01

Manner, appearance, state; the way someone or something looks/behaves (physical expression or condition)

形状;状况

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Grammatical voice or verbal aspect category (e.g., active vs. passive) — the relation between the verb's action and the subject

一种语法范畴;多表明句子中动词所表示的动作跟主语所表示的事物之间的关系;如主动;被动等

Ví dụ
态
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
態, 㑷
Hình thái radical:
⿱,太,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép