Bản dịch của từ 怃 trong tiếng Anh
怃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
怃 (Tính từ)
【wǔ】
01
Sorrowful, feeling sad and disappointed; a wistful, dejected mood
怅然失意的样子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Affection; fondness; tender love (to feel affection for, to dote on)
爱怜
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
