Bản dịch của từ 怄 trong tiếng Anh
怄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Òu | ㄡˋ | N/A | ou | thanh huyền |
怄 (Động từ)
【òu】
01
To make (someone) sulk; to upset or anger someone so they become displeased
使怄气;使不愉快
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To sulk; to be sullen or upset (hold a grudge or pout after being offended)
怄气
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
