ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怌
Bảng phân tích âm vị 怌
Pēi
Fearful or scared
恐惧。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Slow or sluggish
慢。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép