Bản dịch của từ 怒不可遏 trong tiếng Anh

怒不可遏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋnuthanh huyền

怒不可遏 (Thành ngữ)

nù bù kě è
01

Uncontrollable rage or anger

无法控制的愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒不可遏

è

Các từ liên quan

怒从心上起恶向胆边生
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
遏乐
遏云
遏云歌
遏云社
遏云绕梁
怒
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Các biến thể:
㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
Hình thái radical:
⿱,奴,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フノ一フ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép