Bản dịch của từ 怒张 trong tiếng Anh
怒张
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nù | ㄋㄨˋ | n | u | thanh huyền |
怒张 (Động từ)
【nù zhāng】
01
Surging (waves); furious, raging waves; a turbulent, violent sea
1.波涛汹涌貌。
Ví dụ
02
Having vigorous, powerful brush strokes; bold and strong in handwriting or calligraphy
2.笔力雄健。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Poetic style that is bold, coarse and openly displayed; a rough, forceful poetic diction
3.指诗格粗豪浅露。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Of a bird of prey: to spread its wings fiercely; to flare the wings in an angry or vigorous display (as when preparing to take off or threaten).
4.指猛禽双翼奋展。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒张
nù
怒
zhāng
张
Các từ liên quan
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
张三
张三中
张三李四
- Bính âm:
- 【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
- Các biến thể:
- 㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傉
搙
䢞
㥑
㤅
恝
㦤
憊
㥎
患
㤍
㦞
悊
悐
忐
柺
亰
哃
祑
枹
㑗
济
𠃵
彖
婙
㹰
钣
愤怒
恼怒
激怒
息怒
怒气
迁怒
发怒
怒吼
暴怒
怒火
