Bản dịch của từ 怒放 trong tiếng Anh
怒放
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nù | ㄋㄨˋ | n | u | thanh huyền |
怒放 (Động từ)
【nù fàng】
01
Blooming vividly and abundantly, flourishing in full blossom.
盛开得很旺盛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怒放
nù
怒
fàng
放
Các từ liên quan
怒不可遏
怒从心上起,恶向胆边生
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
- Bính âm:
- 【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
- Các biến thể:
- 㣽, 𢘂, 𡚿, 怒
- Hình thái radical:
- ⿱,奴,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ一フ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傉
搙
䢞
㥑
㤅
恝
㦤
憊
㥎
患
㤍
㦞
悊
悐
忐
柺
亰
哃
祑
枹
㑗
济
𠃵
彖
婙
㹰
钣
愤怒
恼怒
激怒
息怒
怒气
迁怒
发怒
怒吼
暴怒
怒火
