Bản dịch của từ 怔 trong tiếng Anh
怔
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
怔 (Tính từ)
【zhèng】
01
Startled; shocked; momentarily stunned with fear
惊恐; 惶恐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
怔 (Động từ)
【zhèng】
01
To be stunned; to stare blankly; to be dazed
发愣; 发呆
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
