Bản dịch của từ 怕 trong tiếng Anh

Động từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˋpathanh huyền

(Động từ)

01

To be afraid of; to fear; to dread (cannot bear/endure)

禁受不住

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To feel fear; to be afraid; to dread

感到恐惧、发慌

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be afraid; to fear; to worry (about something happening)

恐怕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Used to indicate a guess or expectation (perhaps/probably) — e.g., “probably; I guess”

表示估计

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

怕
Bính âm:
【pà】【ㄆㄚˋ】【PHẠ】
Các biến thể:
𢗌, 𢘣, 𢥻
Hình thái radical:
⿰,⺖,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép