ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怖栗
Bảng phân tích âm vị 怖
Bù
To be so frightened as to tremble; to shiver with fear
亦作'怖栗'。害怕得发抖。
bù
怖
lì
栗
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép