Bản dịch của từ 思且 trong tiếng Anh

思且

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

sithanh ngang

思且 (Danh từ)

sī qiě
01

To still remember; to remain in one's thoughts (classical usage; akin to “still hold in mind”)

犹思存。《诗·郑风·出其东门》:“虽则如荼,匪我思且。”郑玄笺:“匪我思且,犹非我思存也。”马瑞辰通释:“且即徂之渻借,故《笺》谓且犹存。《释文》:且音徂,引《尔雅》‘徂,存也’为证。”一说“且”为语助(音jū),见朱熹集传。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 思且

qiě

Các từ liên quan

思不出位
思义
思乎
思事
且不说
且且
且休
且住
且住为佳
思
Bính âm:
【sāi】【ㄙ, ㄙㄞ】【TƯ, TAI】
Các biến thể:
䰄, 恖, 楒, 𠂺, 𠃼, 𡴓, 𢍄, 𢆿, 𢙥, 𢙦
Hình thái radical:
⿱,田,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép