Bản dịch của từ 思归 trong tiếng Anh

思归

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāi

sithanh ngang

思归 (Danh từ)

sī guī
01

Name of a bird: the cuckoo (also referred to as zǐguī/杜鵑).

鸟名。即子规,一名杜鹃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To long for returning home; homesickness; yearning to go back to one's native place

想望回故乡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 思归

guī

思
Bính âm:
【sāi】【ㄙ, ㄙㄞ】【TƯ, TAI】
Các biến thể:
䰄, 恖, 楒, 𠂺, 𠃼, 𡴓, 𢍄, 𢆿, 𢙥, 𢙦
Hình thái radical:
⿱,田,心
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép