Bản dịch của từ 思韵 trong tiếng Anh
思韵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙ | s | i | thanh ngang |
思韵 (Danh từ)
【sī yùn】
01
Elegant talent and bearing; the artistic spirit or literary charm reflecting one’s learning and taste
才识气韵。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 思韵
sī
思
yùn
韵
Các từ liên quan
思不出位
思且
思义
思乎
韵主
韵书
韵事
韵人
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙ, ㄙㄞ】【TƯ, TAI】
- Các biến thể:
- 䰄, 恖, 楒, 𠂺, 𠃼, 𡴓, 𢍄, 𢆿, 𢙥, 𢙦
- Hình thái radical:
- ⿱,田,心
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澌
蟴
鯣
鍶
䔮
恖
鼶
鸶
鋖
纟
鷥
㺨
顋
揌
愢
鳃
嘥
䚡
毸
腮
鰓
塞
毢
噻
忒
懋
悥
㥐
㥿
怒
恋
悠
悤
慜
懃
恳
閂
𠔒
耔
㺱
竽
挖
㡅
垎
砖
砈
轸
籿
思考
思维
思想
思念
反思
心思
思路
思索
构思
沉思
于思
