Bản dịch của từ 怞 trong tiếng Anh
怞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
怞 (Động từ)
【chóu】
01
Sorrowful; melancholy; mournful
悲伤
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To grieve; feel sorrow or distress
悲伤
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 㾄
- Hình thái radical:
- ⿰⺖由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢟
鱿
輏
庮
櫾
鈾
㑸
郵
楢
邮
蝣
䢊
踌
嚋
皗
畤
诪
絒
紬
畴
綢
詶
懤
醻
忉
悭
懺
㤡
忭
憭
惆
㦩
恓
忴
㥴
惻
怊
岾
㤑
妷
𠈪
氝
泟
苸
䄨
呦
哎
𠖆
