Bản dịch của từ 怡和 trong tiếng Anh

怡和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

怡和 (Tính từ)

yí hé
01

Springtime with mild, pleasant weather; a harmonious, fine spring day

1.谓风日和美。指春天。

Ví dụ
02

Cheerful and amiable; mild and pleasant in temperament

2.和悦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 怡和

Các từ liên quan

怡乐
怡养
怡堂燕雀
怡声
怡声下气
和一
和上
和丘
和丸
和义
怡
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
台, 𠙉
Hình thái radical:
⿰,⺖,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép