ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
怤
Bảng phân tích âm vị 怤
Fū
Joyful; happy
喜悦;快乐。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To think; to ponder
思。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép