Bản dịch của từ 急 trong tiếng Anh
急

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
急 (Tính từ)
Urgent; rapid and intense (e.g., fast-flowing, urgent situation)
很快而且猛烈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Irritable; short-tempered; easily angered
容易发怒; 急躁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Anxious; eager; in a hurry to achieve or do something immediately
想要马上达到某种目的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Urgent; pressing; in a hurry
急迫; 紧急
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
急 (Động từ)
To worry; to feel anxious or impatient
使着急
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be quick to help; readily assist others in urgent or personal matters
对大家的事或别人的困难, 赶快帮助
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
急 (Danh từ)
An urgent matter; emergency; something requiring immediate attention
紧急的事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẤP】
- Các biến thể:
- 㤂, 伋, 忣, 𢚩, 㥛
- Hình thái radical:
- ⿱,刍,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
